sót
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Còn lại một số, một phần nào đó: Chỉ trạng thái vẫn còn tồn tại, chưa bị lấy đi, sử dụng hết hoặc xử lý hết.
- Bị bỏ quên, bị thiếu do sơ ý: Chỉ việc bị bỏ sót, không được bao gồm hoặc xem xét đến do sự vô tình hoặc quên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kiểm tra lại cho kỹ, đừng để sót bất kỳ lỗi chính tả nào. (Hãy kiểm tra cẩn thận, đừng bỏ sót bất kỳ lỗi chính tả nào.)
- Sau buổi tổng vệ sinh, trong góc sân vẫn còn sót lại vài chiếc lá. (Sau buổi tổng vệ sinh, ở góc sân vẫn còn sót lại vài chiếc lá.)
- Cô giáo điểm danh rất kỹ nên không sót một học sinh nào. (Cô giáo điểm danh rất kỹ nên không sót một học sinh nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"còn sót lại": Nhấn mạnh trạng thái còn tồn tại, còn lại sau một quá trình.
- Sau trận hỏa hoạn, chỉ còn sót lại bức tường phía trước. (Sau trận hỏa hoạn, chỉ còn sót lại bức tường phía trước.)
"bỏ sót": Chỉ hành động không bao gồm, không tính đến một đối tượng nào đó.
- Danh sách khen thưởng đã bỏ sót tên của một số cá nhân xuất sắc. (Danh sách khen thưởng đã bỏ sót tên của một số cá nhân xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sót lại (động từ): Từ ghép thường dùng, nhấn mạnh nghĩa "còn lại".
- Sơ sót (danh từ): Chỉ sự thiếu sót, sai lầm nhỏ do bất cẩn.
- Đây chỉ là một sơ sót nhỏ trong quá trình in ấn. (Đây chỉ là một sơ sót nhỏ trong quá trình in ấn.)
- Thiếu sót (danh từ): Chỉ sự không đầy đủ, chưa hoàn thiện.
- Báo cáo còn một vài thiếu sót cần bổ sung. (Báo cáo còn một vài thiếu sót cần bổ sung.)
Từ đồng nghĩa
- Còn lại: Vẫn còn tồn tại (thường dùng cho vật chất).
- Bỏ quên: Không để ý, không nhớ đến.
- Bỏ lọt: Để cho thoát ra ngoài, không nắm bắt được (thường dùng trong kiểm soát, truy bắt).
Từ trái nghĩa
- Đầy đủ: Có tất cả, không thiếu thứ gì.
- Bao quát: Bao hàm tất cả mọi đối tượng, mọi khía cạnh.
- Triệt để: Làm đến nơi đến chốn, không để sót lại gì.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Sảy ra thì bắt, sót ra thì tha": (Thành ngữ) Ý nói việc bắt bớ, xử lý thường không triệt để, kẻ bị bắt là do không may còn lọt lưới.
- "Kén nào lành cho khỏi sót": (Tục ngữ) Ý nói khó có thể chọn lựa được thứ gì thật hoàn hảo, không có khuyết điểm.
- đgt. Còn lại hoặc thiếu một số, một phần nào đó, do sơ ý hoặc quên: chẳng để sót một ai trong danh sách còn sót lại mấy đồng trong túi viết sót mấy chữ.