sọt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ vật đan bằng tre, nứa, mây... thưa, có hình trụ, dùng để đựng, chứa đồ: "Sọt" là một loại vật dụng được đan thủ công từ các nguyên liệu như tre, nứa, có các lỗ hở thưa, thường có hình trụ hoặc hình thang, dùng để đựng các loại hàng hóa, nông sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mụ vẫn ngồi đan sọt bên đường cái quan. (Bà cụ vẫn ngồi đan sọt bên đường cái.)
- Một sọt cam. (Một sọt đầy cam/quả cam.)
- Người bán hàng xách theo mấy sọt rau ra chợ. (Người bán hàng xách theo mấy sọt rau ra chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sọt rác": thùng rác có hình dáng giống cái sọt, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để đựng rác.
- Hãy vứt rác vào sọt rác công cộng. (Hãy vứt rác vào thùng rác công cộng.)
- "bỏ sọt": (cách nói thông tục) bỏ đi, loại bỏ.
- Bài báo đó chất lượng kém nên đã bị biên tập viên bỏ sọt. (Bài báo đó chất lượng kém nên đã bị biên tập viên loại bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rổ (danh từ): Đồ đan bằng tre, nứa... nhưng thường có vành, đáy tròn hoặc oval, dùng để đựng đồ khô, đựng thức ăn. (Ví dụ: , ).
- Thúng (danh từ): Đồ đan bằng tre, nứa... hình trụ, thành cao, thường đan kín hơn sọt, dùng để đựng gạo, ngũ cốc hoặc đồ khô. (Ví dụ: , ).
- Giỏ (danh từ): Đồ đan bằng mây, tre, nhựa..., có quai xách, dùng để đựng đồ hoặc đi chợ. (Ví dụ: , ).
- Cái lồng (danh từ): Đồ đan thưa, có lỗ hổng, thường dùng để nhốt chim hoặc bảo quản đồ cho thoáng.
Từ đồng nghĩa
- Cái thùng (danh từ): Vật dụng có hình hộp hoặc hình trụ để đựng, chứa (nghĩa rộng hơn, có thể làm bằng nhiều chất liệu).
- Cái rọ (danh từ): Đồ đan thưa, thường nhỏ, dùng để nhốt vật nuôi nhỏ như gà, vịt hoặc đựng trái cây.
Các cụm từ liên quan
- Chở bằng sọt: Phương thức vận chuyển hàng hóa bằng cách xếp vào sọt.
- Những sọt cá được chở bằng xe máy ra chợ. (Những sọt cá được chở bằng xe máy ra chợ.)
- Sọt hàng: Sọt dùng trong việc đóng gói, vận chuyển hàng hóa trong công nghiệp hoặc thương mại.
- Công nhân đang xếp các sọt hàng lên xe tải. (Công nhân đang xếp các sọt hàng lên xe tải.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "sọt" ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt. Cách dùng "bỏ sọt" như trên có thể coi là một cụm từ cố định mang tính thành ngữ trong một số ngữ cảnh.)
- dt Đồ đan thưa để đựng: Mụ vẫn ngồi đan sọt bên đường cái quan (NgĐThi); Một sọt cam.