sựt

  1. (địa phương) (variante phonétique de sật) xem sật
    • sừn sựt
      (redoublement; avec nuance de réitération).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sựt
Sựt không phải là một từ tiếng Việt phổ thông.