tài xế

Học thuật
Thân thiện
tài xế

Tài xế lái chiếc xe buýt trên đường phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nghề lái xe, lái tàu hoả: "tài xế" dùng để chỉ người nghề nghiệp chuyên lái các phương tiện giao thông như ô tô, xe tải, tàu hỏa để phục vụ vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa.
    • Người điều khiển phương tiện giao thông một cách chuyên nghiệp: "tài xế" thường hàm ý đây một công việc, một nghề nghiệp, khác với việc lái xe thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy làm nghề tài xế cho một hãng taxi lớn. (Anh ấy làm nghề lái xe cho một hãng taxi lớn.)
    • Tài xế xe buýt phải bằng lái hạng E. (Người lái xe buýt phải bằng lái hạng E.)
    • Công an yêu cầu tài xế dừng xe để kiểm tra giấy tờ. (Cảnh sát yêu cầu người lái xe dừng xe để kiểm tra giấy tờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tài xế taxi": người lái xe taxi chuyên nghiệp.

    • Tài xế taxi đó rất am hiểu đường phố. (Người lái xe taxi đó rất am hiểu đường phố.)
  • "tài xế xe tải": người lái xe chở hàng chuyên nghiệp.

    • Công ty đang tuyển dụng tài xế xe tải đường dài. (Công ty đang tuyển dụng người lái xe tải đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Lái xe (danh từ): từ đồng nghĩa, thông dụng hơn, có thể chỉ cả người lái xe chuyên nghiệp không chuyên.

    • Anh tôi lái xe đường dài. (Anh tôi người lái xe đường dài.)
  • Người cầm lái (danh từ): cách nói hình tượng, chỉ người điều khiển phương tiện.

    • Người cầm lái phải hết sức tập trung. (Người lái xe phải hết sức tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Lái xe: người điều khiển xe cộ.
  • Bác tài (từ thân mật, khẩu ngữ): cách gọi thân thiện với người lái xe.
  • Xế (từ lóng, rút gọn): thường dùng trong khẩu ngữ thân mật hoặc trên mạng xã hội.
Các cụm từ liên quan
  • Nghề tài xế: công việc, nghề nghiệp lái xe chuyên nghiệp.

    • Nghề tài xế đòi hỏi sức khỏe sự tỉnh táo. (Nghề lái xe đòi hỏi sức khỏe sự tỉnh táo.)
  • Buồng lái tài xế: khoang điều khiển dành cho người lái xe.

    • Buồng lái tài xế được trang bị nhiều thiết bị hiện đại. (Khoang lái dành cho người lái xe được trang bị nhiều thiết bị hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tay lái lụa": chỉ người lái xe rất khéo léo, điều khiển phương tiện một cách mượt .
    • Ông ấy một tài xế tay lái lụa. (Ông ấy một người lái xe rất khéo léo.)
tài xế

Tài xế lái chiếc xe buýt trên đường phố.

  1. dt. Người làm nghề lái xe, lái tàu hoả: nghề tài xế đề nghị tài xế dừng xe, xuất trình giấy tờ.