tàn tích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu vết, vết tích của cái cũ còn sót lại: Chỉ những phần còn lại, dấu hiệu còn lưu giữ được của một sự vật, hiện tượng, nền văn hóa hay chế độ đã qua, thường đang trong tình trạng suy tàn, đổ nát hoặc không còn nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khảo cổ đã khai quật được nhiều tàn tích của một nền văn minh cổ đại. (Các nhà khảo cổ đã khai quật được nhiều dấu vết của một nền văn minh cổ đại.)
- Ngôi đền này chỉ còn là một tàn tích sau trận chiến. (Ngôi đền này chỉ còn là một phế tích sau trận chiến.)
- Chúng ta cần xóa bỏ những tàn tích của chế độ cũ. (Chúng ta cần xóa bỏ những dấu vết còn sót lại của chế độ cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tàn tích chiến tranh": chỉ những hậu quả vật chất (như công trình đổ nát) hoặc tinh thần còn sót lại sau chiến tranh.
- Thành phố vẫn còn nhiều tàn tích chiến tranh sau nhiều thập kỷ. (Thành phố vẫn còn nhiều dấu vết chiến tranh sau nhiều thập kỷ.)
"tàn tích văn hóa": chỉ những yếu tố văn hóa cổ xưa còn được lưu giữ một phần.
- Lễ hội này là một tàn tích văn hóa của cư dân bản địa. (Lễ hội này là một di sản văn hóa còn sót lại của cư dân bản địa.)
Biến thể và từ gần giống
Tàn dư (danh từ): thường dùng với nghĩa tương tự "tàn tích", nhưng có thể thiên về chỉ những phần còn lại có ảnh hưởng tiêu cực, cần xóa bỏ.
- Bài trừ những tàn dư của tư tưởng phong kiến. (Bài trừ những dấu vết còn sót lại của tư tưởng phong kiến.)
Di tích (danh từ): chỉ công trình, địa điểm cụ thể còn sót lại từ quá khứ, thường có giá trị lịch sử, văn hóa và được bảo tồn. "Di tích" mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn "tàn tích".
- Di tích lịch sử (công trình lịch sử), di tích khảo cổ (dấu tích khảo cổ).
Phế tích (danh từ): chỉ phần còn lại của một công trình kiến trúc đã bị đổ nát, hoang tàn. Gần nghĩa với "tàn tích" nhưng thường chỉ vật thể kiến trúc.
- Phế tích của một tòa lâu đài cổ. (Phần còn lại đổ nát của một tòa lâu đài cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Vết tích: dấu vết còn lại.
- Dấu vết: điều để lại cho thấy sự tồn tại trước đó.
- Di chỉ (thường dùng trong khảo cổ): nơi còn lưu giữ dấu vết của người xưa.
Thành ngữ liên quan
- "Tàn tích của quá khứ": cụm từ thường dùng để chỉ những điều lỗi thời, lạc hậu hoặc không còn phù hợp từ thời kỳ trước đó vẫn còn tồn tại.
- Những hủ tục đó chỉ là tàn tích của quá khứ cần được loại bỏ. (Những hủ tục đó chỉ là dấu vết lỗi thời của quá khứ cần được loại bỏ.)
- d. Dấu vết, vết tích của cái cũ còn sót lại. Xoá bỏ tàn tích cũ.