tàng hình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng phép lạ tự làm cho mình như biến mất đi, không ai có thể nhìn thấy được: "tàng hình" chỉ hành động hoặc khả năng làm cho bản thân trở nên vô hình, không thể bị mắt thường nhìn thấy, thường gắn với phép thuật, sức mạnh siêu nhiên hoặc công nghệ cao.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhân vật phản diện trong truyện có khả năng tàng hình để rình rập nạn nhân.
- Theo truyền thuyết, vị đạo sĩ đã tu luyện thành công phép tàng hình.
Các cách sử dụng nâng cao
"khả năng tàng hình": khả năng làm cho người hoặc vật không bị nhìn thấy.
- Công nghệ tàng hình giúp máy bay tránh được sự phát hiện của radar.
"lớp vỏ tàng hình": lớp ngụy trang hoặc thiết bị đặc biệt tạo ra hiệu ứng vô hình.
- Chiếc áo choàng trong câu chuyện là một lớp vỏ tàng hình kỳ diệu.
Biến thể và từ gần giống
- Tàng (động từ): cất giấu, che giấu.
- Hắn tàng trữ vũ khí trong hầm bí mật.
- Hình (danh từ): hình dạng, hình ảnh.
- Hình dáng của ngôi nhà rất độc đáo.
Từ đồng nghĩa
- Vô hình: không có hình dạng cụ thể để nhìn thấy được.
- Linh hồn thường được miêu tả là vô hình.
- Ẩn mình: trốn, lẩn tránh để không bị phát hiện.
- Con báo đang ẩn mình trong bụi cây.
Từ trái nghĩa
- Hiện hình: xuất hiện ra, lộ ra hình dạng.
- Sau làn khói, một bóng ma bỗng hiện hình.
- Lộ diện: để lộ ra, xuất hiện trước mọi người.
- Kẻ trộm cuối cùng cũng đã lộ diện.
Thành ngữ liên quan
- "Tàng hình tàng dạng": (thành ngữ) chỉ sự biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết gì.
- Sau vụ án, hung thủ đã tàng hình tàng dạng, cảnh sát không thể tìm ra manh mối.
- đg. Dùng phép lạ tự làm cho mình như biến mất đi, không ai có thể nhìn thấy được.