tác chiến

Học thuật
Thân thiện
tác chiến

Quân ta tác chiến với quân địch.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiến hành chiến đấu, đánh nhau: "tác chiến" dùng để chỉ hành động tham gia vào một trận đánh, một cuộc giao tranh quân sự tổ chức.
    • Thực hiện các hoạt động quân sự: Từ này bao hàm việc triển khai lực lượng, khí chiến thuật trong một chiến dịch hoặc trận đánh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quân ta đã sẵn sàng tác chiến với quân địch. (Lực lượng của chúng ta đã sẵn sàng chiến đấu với quân địch.)
    • Đơn vị đặc nhiệm được lệnh tác chiến trong đêm. (Đơn vị đặc nhiệm nhận lệnh tiến hành chiến đấu vào ban đêm.)
    • Khả năng tác chiến của bộ binh được nâng cao nhờ trang bị mới. (Khả năng chiến đấu của bộ binh được cải thiện nhờ trang bị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tác chiến điện tử": chỉ các hoạt động chiến đấu trong lĩnh vực điện tử, như gây nhiễu, phá hoại hệ thống thông tin của đối phương.
    • Tác chiến điện tử đóng vai trò then chốt trong chiến tranh hiện đại.
  • "tác chiến đặc biệt": chỉ các hoạt động quân sự do các lực lượng đặc biệt thực hiện, như biệt kích, trinh sát sâu.
    • Lực lượng đặc nhiệm được huấn luyện cho các nhiệm vụ tác chiến đặc biệt.
Biến thể từ liên quan
  • Chiến đấu (động từ): đánh nhau, giao tranh. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời thường).
  • Giao chiến (động từ): bắt đầu hoặc tham gia vào một trận đánh. (Từ đồng nghĩa trang trọng).
  • Tác chiến học (danh từ): môn học, ngành nghiên cứu về nghệ thuật chiến đấu chỉ huy tác chiến.
  • Căn cứ tác chiến (danh từ): địa điểm, khu vực được sử dụng làm nơi xuất phát, chỉ huy hậu cần cho các hoạt động quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • Chiến đấu: tham gia vào cuộc chiến, trận đánh.
  • Giao tranh: đánh nhau, xung đột bằng lực.
  • Giao chiến: bước vào trận chiến.
Các cụm từ liên quan
  • Tác chiến phối hợp: chỉ các hoạt động quân sự sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều binh chủng, đơn vị.
    • Chiến thắng đạt được nhờ tác chiến phối hợp hiệu quả giữa không quân bộ binh.
  • Nghệ thuật tác chiến: chỉ các nguyên tắc, phương pháp kỹ năng trong việc chỉ huy tiến hành chiến đấu.
    • Vị tướng nổi tiếng với nghệ thuật tác chiến tài tình.
Lưu ý sử dụng
  • "Tác chiến" một thuật ngữ chuyên môn, mang tính trang trọng, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh quân sự, báo chí chính trị-quân sự hoặc các văn bản nghiên cứu chiến lược.
  • Từ này ít khi được dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các từ như "đánh nhau", "chiến đấu" hoặc "giao tranh".
tác chiến

Quân ta tác chiến với quân địch.

  1. Đánh nhau (từ dùng trong quân sự): Quân ta tác chiến với quân địch.

Từ gần giống