tác chiến

  1. (mil.) mener une opération (militaire).
  2. opération (militaire).
    • Tác chiến phối hợp
      opérations combinées
    • Căn cứ tác chiến
      base d'opérations; base opérationnelle.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tác chiến
Quân ta tác chiến với quân địch.