táy máy

Học thuật
Thân thiện
táy máy

Một cậu bé táy máy với các nút bấm trên điều khiển từ xa.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Sờ mó, nghịch ngợm bằng tay một cách liên tục: Hành động dùng tay chạm vào, cầm nắm hoặc di chuyển đồ vật xung quanh một cách không cần thiết, thường do tò mò, buồn tay hoặc thói quen.
    • Ăn cắp vặt: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động lấy trộm những đồ vật nhỏ, giá trị không lớn.
  2. Tính từ:

    • tính hay sờ mó, nghịch ngợm: Dùng để miêu tả tính cách hay thói quen của một người thích đụng chạm, nghịch các đồ vật xung quanh.
    • tính ăn cắp vặt: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để miêu tả tính cách hay thói quen lấy trộm những thứ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Đứa trẻ táy máy với mọi thứ trên bàn. (Đứa trẻ nghịch ngợm với mọi thứ trên bàn.)
    • Anh ta thói quen táy máy đồ đạc của người khác. (Anh ta thói quen sờ mó đồ đạc của người khác.)
  • Tính từ:

    • Đó một đứa bé rất táy máy, không bao giờ chịu ngồi yên. (Đó một đứa bé rất hay nghịch ngợm, không bao giờ chịu ngồi yên.)
    • Cần để ý hắn, hắn tính táy máy lắm. (Cần để ý hắn, hắn tính ăn cắp vặt lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "táy máy chân tay": Cụm từ nhấn mạnh sự nghịch ngợm, không ngồi yên.

    • Suốt buổi họp, cứ táy máy chân tay không yên. (Suốt buổi họp, cứ nghịch ngợm chân tay không yên.)
  • "tính táy máy": Chỉ thói quen hay tính cách thích sờ mó, nghịch phá.

    • giáo phải nhắc nhở học sinh về tính táy máy của mình. ( giáo phải nhắc nhở học sinh về thói hay nghịch phá của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mó máy (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động sờ mó, nghịch ngợm.

    • Đừng mó máy vào đồ của người khác. (Đừng sờ mó vào đồ của người khác.)
  • Tháy máy (tính từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tính ăn cắp vặt. (Từ này ít dùng trong hiện đại).

Từ đồng nghĩa
  • Nghịch ngợm: Chơi đùa một cách quá mức, có thể gây hư hỏng.
  • Sờ mó: Dùng tay chạm vào.
  • Ăn cắp vặt / Ăn trộm vặt: Lấy trộm những thứ nhỏ, không đáng giá.
Từ trái nghĩa
  • Ngăn nắp: trật tự, không lộn xộn.
  • Trung thực: Thẳng thắn, không gian dối, không lấy trộm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "táy máy" thường được dùng với nghĩa "nghịch ngợm, sờ mó" nhiều hơn nghĩa "ăn cắp vặt". Khi dùng với nghĩa thứ hai, ngữ cảnh phải rất rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
  • Từ này thường mang sắc thái không tốt, chỉ sự phiền toái, thiếu ý thức hoặc hành vi xấu.
táy máy

Một cậu bé táy máy với các nút bấm trên điều khiển từ xa.

  1. 1. Cg. Mó máy. đg. Sờ mó luôn tay để nghịch ngợm hay tò mò. 2. Cg. Tháy máy. t. tính ăn cắp vặt.

Từ gần giống