tâm bệnh

Học thuật
Thân thiện
tâm bệnh

Người bệnh đang trò chuyện với bác sĩ về tâm bệnh của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh do buồn bực, lo nghĩ sinh ra: "Tâm bệnh" chỉ một loại bệnh nguồn gốc từ những trạng thái tinh thần tiêu cực như sầu muộn, lo âu, phiền não kéo dài, ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy mắc phải chứng tâm bệnh sau một thời gian dài chịu áp lực công việc. (Anh ấy mắc phải chứng bệnh do tinh thần sau một thời gian dài chịu áp lực công việc.)
    • Cổ nhân thường nói "tâm bệnh còn khó chữa hơn thân bệnh". (Người xưa thường nói "bệnh tinh thần còn khó chữa hơn bệnh thể xác".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mắc tâm bệnh": bị bệnh nguyên nhân từ tâm lý, tinh thần.

    • ấy mắc tâm bệnh từ sau biến cố gia đình. ( ấy bị bệnh tinh thần từ sau biến cố gia đình.)
  • "Chữa tâm bệnh": điều trị căn bệnh bắt nguồn từ những vấn đề tâm lý.

    • Muốn chữa tâm bệnh, trước hết phải tìm ra gốc rễ của nỗi buồn phiền. (Muốn chữa bệnh tinh thần, trước hết phải tìm ra gốc rễ của nỗi buồn phiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh tâm thần (danh từ): thuật ngữ y học hiện đại hơn, chỉ các rối loạn liên quan đến tâm trí, nhận thức hành vi.
  • U uất (tính từ): chỉ trạng thái buồn , ưu tư chất chứa trong lòng, có thể nguyên nhân dẫn đến tâm bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh tinh thần: bệnh nguyên nhân từ các yếu tố tâm lý.
  • Bệnh do buồn phiền: bệnh sinh ra từ nỗi buồn sự phiền muộn.
Thành ngữ liên quan
  • "Tâm bệnh còn khó chữa hơn thân bệnh": Nhấn mạnh việc chữa trị những tổn thương, bệnh tật về tinh thần thường phức tạp lâu dài hơn chữa bệnh thể xác.
tâm bệnh

Người bệnh đang trò chuyện với bác sĩ về tâm bệnh của mình.

  1. Bệnh do buồn bực lo nghĩ sinh ra.

Từ gần giống