tâm hương

Học thuật
Thân thiện
tâm hương

Người phụ nữ thắp một nén tâm hương trên bàn thờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hương lòng: Một nén hương được thắp lên từ tấm lòng thành kính, chân thành, không nhất thiết phải hương vật chất. tượng trưng cho sự tôn kính, biết ơn hoặc nguyện cầu sâu sắc từ trong tâm khảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • không thể về quê, anh ấy vẫn thắp nén tâm hương hướng về tổ tiên. ( không thể về quê, anh ấy vẫn thắp nén hương lòng hướng về tổ tiên.)
    • Trong lễ giỗ, thường dặn con cháu quan trọng nhất là tâm hương chứ không phải mâm cao cỗ đầy. (Trong lễ giỗ, thường dặn con cháu quan trọng nhất là hương lòng chứ không phải mâm cao cỗ đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dâng/Thắp tâm hương": Hành động thể hiện lòng thành kính, sự tưởng nhớ một cách trang nghiêm, sâu sắc từ trong tâm tưởng.

    • Nhân ngày giỗ Tổ, triệu triệu người dân Việt Nam cùng dâng tâm hương tưởng nhớ các Vua Hùng. (Nhân ngày giỗ Tổ, triệu triệu người dân Việt Nam cùng dâng hương lòng tưởng nhớ các Vua Hùng.)
  • "Với tất cả tâm hương": Với toàn bộ tấm lòng thành kính, chân thành nhất.

    • Chúng tôi xin kính cẩn nghiêng mình trước anh linh các liệt sĩ với tất cả tâm hương. (Chúng tôi xin kính cẩn nghiêng mình trước anh linh các liệt sĩ với toàn bộ hương lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tâm thành (danh từ/tính từ): Lòng thành thật, chân thành. (Thường dùng để chỉ thái độ chung, trong khi "tâm hương" cụ thể hơn trong ngữ cảnh tưởng niệm, cúng bái).
  • Thành kính (tính từ): thái độ hết sức tôn trọng, nghiêm trang. ( tính từ mô tả thái độ, khác với "tâm hương" danh từ chỉ vật tượng trưng cho sự thành kính đó).
  • Hương khói (danh từ): Chỉ việc thờ cúng, hương đèn nói chung. (Mang nghĩa rộng cụ thể hơn, chỉ các nghi thức vật chất, trong khi "tâm hương" thiên về ý nghĩa tinh thần).
Từ đồng nghĩa
  • Lòng thành: Tấm lòng chân thành, thành kính. (Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "tâm hương" mang sắc thái trang trọng văn chương hơn).
  • Hương lòng: Cách nói khác của chính "tâm hương", nhấn mạnh nén hương từ tấm lòng.
Thành ngữ liên quan
  • "Tâm hương một nén": Thành ngữ nhấn mạnh sự chân thành, thiêng liêng của một tấm lòng thành kính duy nhất, đôi khi còn hơn cả những lễ vật phô trương bề ngoài.
    • Lễ vật tuy đơn sơ nhưng tâm hương một nén mới điều quý giá. (Lễ vật tuy đơn sơ nhưng hương lòng một nén mới điều quý giá.)
tâm hương

Người phụ nữ thắp một nén tâm hương trên bàn thờ.

  1. Hương lòng. Nén hương dâng lên do tấm lòng thành kính

Từ gần giống