tâm huyết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chân thành, sự tận tụy xuất phát từ tận đáy lòng: Chỉ tấm lòng, tình cảm và sự nhiệt thành rất thật, không giả dối, thường dành cho một công việc, mục tiêu hay con người nào đó.
- Những ý nghĩ, tình cảm sâu kín và chân thật nhất: Chỉ những điều được suy nghĩ, cảm nhận một cách chân thành nhất từ bên trong.
Tính từ:
- Có tính chất chân thành, xuất phát từ đáy lòng: Miêu tả đặc điểm của lời nói, hành động hoặc con người mang sự tận tâm, nhiệt huyết thật sự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy dành cả tâm huyết cho dự án nghiên cứu này. (Anh ấy dành toàn bộ sự tận tâm, nhiệt thành cho dự án nghiên cứu này.)
- Bài phát biểu chứa đựng nhiều tâm huyết của vị lãnh đạo. (Bài phát biểu chứa đựng nhiều điều chân thành, sâu sắc từ đáy lòng của vị lãnh đạo.)
Tính từ:
- Đó là một lời khuyên tâm huyết từ người đi trước. (Đó là một lời khuyên chân thành, xuất phát từ tấm lòng của người đi trước.)
- Cô giáo là một người rất tâm huyết với nghề. (Cô giáo là một người rất tận tụy, có nhiệt huyết thật sự với nghề dạy học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trút/giãi bày tâm huyết": Bày tỏ, nói ra những điều chân thành, những suy nghĩ sâu kín nhất trong lòng.
- Trong buổi gặp gỡ, ông đã trút hết tâm huyết về hoài bão phát triển quê hương.
- "Công trình/cống hiến đầy tâm huyết": Chỉ một tác phẩm, thành quả được tạo ra với rất nhiều sự tận tâm, nhiệt huyết.
- Bộ sưu tập này là một công trình đầy tâm huyết của cả nhóm.
- "Sống chết với tâm huyết" (cách nói nhấn mạnh): Dành toàn bộ tâm sức, quyết tâm cao độ cho điều gì đó.
- Họ đã sống chết với tâm huyết để bảo vệ di sản văn hóa.
Biến thể và từ gần giống
- Tâm huyết thường được dùng như một từ ghép hoàn chỉnh, ít có biến thể hình thái. Các từ liên quan về mặt ý nghĩa bao gồm:
- Tận tâm (tính từ): Hết lòng, hết sức mình.
- Nhiệt huyết (danh từ): Lòng nhiệt thành, hăng hái.
- Chân thành (tính từ): Thật thà, thẳng thắn, không giả dối.
- Tâm tư (danh từ): Điều suy nghĩ, cảm nghĩ thầm kín trong lòng (có thể mang tính trung tính hơn, không nhất thiết nhấn mạnh sự nhiệt thành như "tâm huyết").
Từ đồng nghĩa
- Thành tâm: Có lòng thành thật.
- Tận tụy: Hết lòng chăm lo, phục vụ.
- Nhiệt tâm: Có lòng nhiệt thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ từ "tâm huyết" vì đây là một danh/tính từ. Các cách kết hợp thường gặp đã được nêu ở phần "Cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- "Tâm huyết trao đời" (cách nói văn chương): Dâng hiến cả tấm lòng, sự nhiệt thành cho cuộc đời, cho sự nghiệp.
- Người nghệ sĩ ấy đã tâm huyết trao đời cho những sáng tạo nghệ thuật.
- "Lời tâm huyết, lòng son sắt": Nhấn mạnh lời nói chân thành đi đôi với tấm lòng thủy chung, kiên định.
- Rất thành thực, xuất phát từ đáy lòng: Lời tâm huyết.