tâm phúc tương cờ

Học thuật
Thân thiện
tâm phúc tương cờ

Từ Hải muốn cùng Kiều kết thành đôi lứa tâm phúc tương cờ.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Lòng dạ hứa hẹn, giao ước với nhau: "Tâm phúc tương cờ" một thành ngữ Hán Việt, trong đó "tâm phúc" chỉ lòng dạ, tấm lòng chân thành bên trong; "tương cờ" (còn đọc "tương kỳ") có nghĩahẹn ước, giao kết với nhau. Cả cụm từ diễn tả việc hai người thật lòng hứa hẹn, giao ước với nhau một cách sâu sắc chân thành, vượt lên trên những mối quan hệ bình thường.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Qua câu chuyện, ta thấy Từ Hải muốn cùng Thúy Kiều kết thành "tâm phúc tương cờ", một mối quan hệ tri kỷ vững bền.
    • Tình bạn của họ không phải thứ tình cảm hời hợt, đã đạt đến mức "tâm phúc tương cờ", hứa hẹn cùng nhau chia sẻ mọi điều trong cuộc sống.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương cổ điển: Thành ngữ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển Việt Nam, đặc biệt thơ ca truyện Nôm, để miêu tả mối quan hệ thề nguyền sâu sắc, chung thủy giữa những người tri âm, tri kỷ.
    • Mối tình "tâm phúc tương cờ" giữa họ được xây dựng trên sự tin tưởng thấu hiểu lẫn nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Tương kỳ: Cách đọc khác của "tương cờ", cùng nghĩa là hẹn ước, giao kết.
  • Tâm phúc: Chỉ lòng dạ chân thành, thân thiết, có thể dùng độc lập.
    • Đó người bạn tâm phúc của tôi.
  • Tri kỷ: Người bạn hiểu mình sâu sắc, thường đối tượng của mối quan hệ "tâm phúc tương cờ".
Từ đồng nghĩa
  • Thề nguyền: Hứa hẹn long trọng, thiêng liêng.
  • Giao ước: Hứa hẹn, thỏa thuận với nhau.
  • Kết tóc xe : Thành ngữ chỉ việc kết ước vợ chồng bền chặt.
Thành ngữ liên quan
  • Đồng tâm hiệp lực: Cùng một lòng, hợp sức lại.
  • Chung tình chung thủy: Chung một tình cảm, một lòng thủy chung.
  • Nghĩa tào khang: Tình nghĩa vợ chồng từ lúc còn hàn vi, gian khó.
tâm phúc tương cờ

Từ Hải muốn cùng Kiều kết thành đôi lứa tâm phúc tương cờ.

  1. Tương cờ tức tương kỳ. Lòng dạ hứa hẹn với nhau. Từ Hải muốn cùng Kiều kết thành đôi lứa tri kỷ chứ không phải cái tình yêu đương trăng gió tạm bợ