tâm tư

  1. pensées.
    • Tâm tư tình cảm
      pensées et sentiments.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tâm tư"

tâm tư
Một cô gái ngồi bên cửa sổ với tâm tư về ngày mai.