tâm tri

  1. de coeur.
    • Bạn tâm tri
      ami de coeur.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tâm tri"

tâm tri
Bạn tâm tri của tôi luôn lắng nghe và chia sẻ mọi điều.