tâm truyền

Học thuật
Thân thiện
tâm truyền

Một vị thầy tâm truyền bí quyết cho học trò trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự truyền thụ kín đáo, truyền: Chỉ việc người thầy (thường trong các môn phái, tôn giáo, hoặc nghề nghiệp gia truyền) truyền lại những tri thức, bí quyết tinh túy sâu xa nhất cho đệ tử một cách kín đáo, không công khai.
    • Lời dạy truyền: Bản thân những lời dạy, kiến thức hoặc bí quyết được truyền thụ theo cách đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị sư phụ đã thực hiện nghi thức tâm truyền cho đệ tử tâm đắc nhất của mình. (Người thầy đã thực hiện nghi thức truyền thụ mật cho người học trò được lòng nhất của mình.)
    • Những kíp tâm truyền của dòng họ chỉ được kể cho con trưởng. (Những bí quyết được truyền thụ kín đáo của dòng họ chỉ được truyền lại cho con trai trưởng.)
    • Anh ấy nắm giữ lời tâm truyền của bậc thầy thuật. (Anh ấy nắm giữ lời dạy truyền của bậc thầy thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lời tâm truyền": Cụm danh từ cố định, chỉ những lời dạy dỗ, chỉ bảo mang tính truyền, thâm sâu.

    • Lời tâm truyền của cụ tổ nghề vẫn còn nguyên giá trị. (Lời dạy truyền của vị tổ nghề vẫn còn nguyên giá trị.)
  • "Sự tâm truyền": Nhấn mạnh vào hành động, quá trình truyền thụ mật.

    • Sự tâm truyền giữa thầy trò trong môn phái này rất nghiêm ngặt. (Việc truyền thụ mật giữa thầy trò trong môn phái này rất nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Truyền thụ (động từ): Truyền lại (kiến thức, kỹ năng) cho người khác. "Tâm truyền" một hình thức đặc biệt của "truyền thụ", mang tính kín đáo tinh túy hơn.
  • truyền (tính từ/danh từ): Chỉ những điều được giữ mật chỉ truyền cho một số người. "Tâm truyền" thường hàm ý sự truyền thụ từ tâm đến tâm, từ người này sang người khác một cách trực tiếp kín đáo.
  • Truyền dạy (động từ): Truyền lại dạy bảo. "Tâm truyền" có thể coi một cách thức "truyền dạy" đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • truyền: (Tính từ/Danh từ) Chỉ những điều được truyền lại một cách mật, không phổ biến rộng rãi.
  • Truyền thụ mật: (Cụm động từ) Diễn đạt ý nghĩa tương tự "tâm truyền".
Từ trái nghĩa
  • Công khai: (Tính từ/Động từ) Mở ra cho mọi người cùng biết, trái với tính chất kín đáo của "tâm truyền".
  • Phổ biến: (Động từ) Lan rộng ra cho đông đảo mọi người.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ: "Tâm truyền" một từ Hán Việt tính chất cổ, thường được dùng trong các văn cảnh liên quan đến truyền thống, môn phái, tôn giáo, nghề nghiệp gia truyền hoặc trong văn chương.
  • Tính trang trọng: Từ này mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc, thường không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hàng ngày.
  • Đối tượng: Thường liên quan đến mối quan hệ thầy - trò, tổ nghề - con cháu, trong các giáo phái hoặc dòng họ.
tâm truyền

Một vị thầy tâm truyền bí quyết cho học trò trong vườn.

  1. Truyền lại một cách kín đáo cho đồ đệ ().