tân binh

  1. dt. Lính mới nhập ngũ: huấn luyện tân binh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tân binh"

tân binh
Một tân binh đang học cách gấp chăn màn trong doanh trại.