tân thời

Học thuật
Thân thiện
tân thời

Cô ấy mặc một bộ trang phục tân thời để đi dự tiệc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Theo kiểu mới, mốt mới, đang được nhiều người ưa chuộng: Dùng để miêu tả những thứ mang phong cách hiện đại, mới lạ, hợp thời trang, đặc biệt trong cách ăn mặc, trang phục.
    • Hiện đại, mới: Có thể dùng để chỉ những tư tưởng, quan điểm hoặc lối sống tiến bộ, không còn lạc hậu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy ăn mặc rất tân thời. ( ấy ăn mặc rất hợp thời trang, theo mốt mới.)
    • Căn nhà được trang trí theo lối tân thời. (Căn nhà được trang trí theo phong cách hiện đại.)
    • Những tư tưởng tân thời đang dần được chấp nhận. (Những tư tưởng mới, tiến bộ đang dần được chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủ nghĩa tân thời": Một trào lưu, hệ tư tưởng đề cao theo đuổi cái mới, sự hiện đại, thường trong văn học, nghệ thuật hoặc lối sống.
    • Ông ấy người ủng hộ chủ nghĩa tân thời trong thiết kế kiến trúc. (Ông ấy người ủng hộ trào lưu hiện đại trong thiết kế kiến trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiện đại (tính từ): Thuộc về thời đại mới, tiên tiến, tính chất của thời nay. (Từ này rộng hơn có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, ngoài thời trang).
  • Hợp thời trang (tính từ): Phù hợp với mốt, với xu hướng thời trang đang thịnh hành. (Từ này hẹp hơn, thường chỉ dùng cho trang phục, phong cách cá nhân).
  • Mốt (danh từ): Trào lưu, kiểu cách được nhiều người ưa chuộng trong một thời gian.
Từ đồng nghĩa
  • Hợp mốt: Phù hợp với xu hướng thời trang đang thịnh hành.
  • Hiện đại: tính chất của thời đại mới, tiên tiến.
  • Tiến bộ: bước phát triển vượt lên, tốt hơn so với trước (thường dùng cho tư tưởng, quan điểm).
Từ trái nghĩa
  • Cổ điển: Thuộc về thời xưa, phong cách truyền thống, lâu đời.
  • Cổ hủ: Lạc hậu, không chịu thay đổi theo cái mới.
  • Lỗi thời: Không còn phù hợp với thời đại hiện nay, đã lạc hậu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tân thời" thường được dùng trong văn nói văn viết thông thường. Trong các văn bản học thuật hoặc chính thức, từ "hiện đại" thường được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường gắn liền với bối cảnh thời trang, phong cách sống, nhưng cũng có thể mở rộng để nói về tư tưởng.
tân thời

Cô ấy mặc một bộ trang phục tân thời để đi dự tiệc.

  1. tt., Theo kiểu mới, mốt mới, đang được nhiều người ưa chuộng (thường nói về cách ăn mặc, quần áo): ăn mặc rất tân thời.