tân tiến

  1. progressive ; avancé.
    • Tư tưởng tân tiến
      idées progressistes.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tân tiến"

tân tiến
Công nghệ tân tiến giúp con người làm việc hiệu quả hơn.