tân toan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chua cay, đắng cay, khổ sở: Trạng thái cảm xúc hoặc tình cảnh đau buồn, gian khổ, chứa đựng nhiều nỗi niềm đau xót và cay đắng trong cuộc sống. Từ này thường dùng để diễn tả những nỗi khổ tinh thần sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Bõ khi ly biệt, bõ ngày tân toan." (Phan Trần) (Để bù lại những lúc chia ly, bù lại những ngày tháng đắng cay.)
- Cuộc đời ông trải qua bao nỗi tân toan. (Cuộc đời ông trải qua bao nỗi chua cay, khổ sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngày tân toan": Cụm từ chỉ một khoảng thời gian dài chịu đựng nỗi buồn khổ, đắng cay.
- Mấy mươi năm sống trong cảnh ngày tân toan. (Mấy mươi năm sống trong cảnh ngày tháng đầy khổ đau, cay đắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cay đắng (tính từ): Có vị đắng và cay; thường dùng để ví với nỗi đau, sự thất vọng, khổ sở trong tình cảm.
- Một kết thúc cay đắng.
- Đau khổ (tính từ/danh từ): Có nhiều nỗi đau đớn, buồn phiền về tinh thần.
- Một cuộc đời đau khổ.
- Xót xa (tính từ): Cảm thấy đau đớn, thương tiếc, não lòng.
- Lòng cảm thấy xót xa.
Từ đồng nghĩa
- Chua cay
- Đắng cay
- Khổ sở
- Nghịch cảnh (danh từ, chỉ hoàn cảnh trái ngang, khó khăn)
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Hán Việt: "Tân toan" là một từ Hán Việt ("tân" 辛: cay, "toan" 酸: chua) và có tính chất cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, văn học.
- Cay chua, khổ sở trong đời sống: Bõ khi ly biệt, Bõ ngày tân toan (Phan Trần).