tégument

Học thuật
Thân thiện
tégument

La couche externe du tégument protège la graine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) da: Lớp bao phủ bên ngoài cơ thể của động vật, đặc biệtlớp da.
    • (Thực vật học) Vỏ: Lớp bao bọc bên ngoài của một số bộ phận thực vật như hạt hoặc quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tégument protège l'organisme des agressions extérieures. ( da bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân xâm hại từ bên ngoài.)
    • Le tégument de cette graine est très dur. (Vỏ của hạt này rất cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tégumentaire" (tính từ): thuộc về da hoặc vỏ.
    • Les lésions tégumentaires sont courantes dans cette maladie. (Các tổn thương daphổ biến trong căn bệnh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Épiderme (danh từ giống đực): biểu bì, lớp ngoài cùng của dađộng vật hoặc của thân cây.
  • Cuticule (danh từ giống cái): lớp biểu bì mỏng, lớp sừng.
  • Enveloppe (danh từ giống cái): lớp vỏ bọc, màng bao nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Peau (danh từ giống cái): da (nghĩa rộng thông dụng hơn).
  • Revêtement (danh từ giống đực): lớp phủ, lớp bao phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tégument")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tégument")

tégument

La couche externe du tégument protège la graine.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) học da
  2. (thực vật học) vỏ

Từ gần giống

Từ chứa "tégument"