document

/'dɔkjumənt/
Học thuật
Thân thiện
document

Un document historique est exposé dans une vitrine du musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Văn kiện, tài liệu, tư liệu: Một vật mang thông tin (thườnggiấy tờ, tệp kỹ thuật số) được dùng làm bằng chứng hoặc để cung cấp thông tin về một sự việc, con người, hoặc sự kiện.
    • Chứng từ: Một loại tài liệu cụ thể dùng trong các giao dịch hành chính, pháphoặc tài chính để làm bằng chứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai besoin de ce document pour mon dossier. (Tôi cần tài liệu này cho hồ sơ của tôi.)
    • Veuillez signer ce document officiel. (Xin vui lòngvào văn kiện chính thức này.)
    • Ce contrat est un document important. (Hợp đồng nàymột chứng từ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Document historique: Tài liệu lịch sử, sử liệu.

    • Ces lettres sont des documents historiques précieux. (Những thư nàynhững tài liệu lịch sử quý giá.)
  • Document humain: Tài liệu sống, tư liệu sống (thường chỉ con người hoặc câu chuyện đời thực chứa đựng giá trị nhân văn, xã hội sâu sắc).

    • Son récit est un document humain bouleversant. (Câu chuyện của anh ấymột tư liệu sống gây xúc động mạnh.)
Biến thể từ liên quan
  • Documenter (động từ): Cung cấp tài liệu, chứng minh bằng tài liệu.

    • Il faut documenter votre recherche. (Cần phải cung cấp tài liệu cho nghiên cứu của bạn.)
  • Documentaire (danh từ/ tính từ): (Bộ) phim tài liệu / (thuộc về) tài liệu.

    • Un film documentaire. (Một bộ phim tài liệu.)
  • Documentation (danh từ giống cái): Tập hợp tài liệu, bộ hồ sơ.

    • La documentation est complète. (Bộ hồ sơ tài liệu đã đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pièce: Giấy tờ, văn bản (trong một hồ sơ).
  • Acte: Văn bản, văn kiện ( tính pháp lý).
  • Archive: Tài liệu lưu trữ.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến đặc thù nào với "document" với tư cáchdanh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "documenter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng danh từ "document").

document

Un document historique est exposé dans une vitrine du musée.

danh từ giống đực
  1. văn kiện, tài liệu, tư liệu
    • Document historique
      tài liệu sử học, sử liệu
    • Document humain
      tài liệu sống, tư liệu sống
  2. chứng từ