téléférique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hệ thống cáp treo, đường cáp treo: Một phương tiện vận chuyển người hoặc hàng hóa bằng các cabin hoặc ghế ngồi được treo và di chuyển trên một hệ thống cáp cố định, thường bắc qua thung lũng hoặc lên núi.
- Cabin cáp treo: Bản thân cabin hoặc phương tiện di chuyển trong hệ thống đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le téléférique nous a permis d'atteindre le sommet en quelques minutes. (Hệ thống cáp treo đã cho phép chúng tôi lên đến đỉnh núi chỉ trong vài phút.)
- La vue depuis le téléférique est spectaculaire. (Cảnh quan nhìn từ cabin cáp treo thật ngoạn mục.)
- La ville est reliée à la station de ski par un téléférique. (Thị trấn được kết nối với khu trượt tuyết bằng một đường cáp treo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prendre le téléférique": đi cáp treo.
- Pour éviter la randonnée difficile, nous avons pris le téléférique. (Để tránh chuyến đi bộ đường dài khó khăn, chúng tôi đã đi cáp treo.)
"station du téléférique": trạm cáp treo.
- Rendez-vous à la station du téléférique à 9 heures. (Hãy gặp nhau ở trạm cáp treo lúc 9 giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Téléphérique (n.m): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hệ thống cáp treo. (Như được tham chiếu trong ngữ cảnh: "téléférique" tính từ, danh từ giống đực như téléphérique).
- Télécabine (n.f): Cabin cáp treo kín, thường có dung tích lớn hơn ghế treo.
- Télésiège (n.m): Ghế treo (thường không có vách kín).
- Remontée mécanique (n.f): Thuật ngữ chung chỉ các phương tiện vận chuyển lên dốc (cáp treo, ghế treo, ski-lift).
Từ đồng nghĩa
- Téléphérique: Đường cáp treo, cáp treo (từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến).
- Transport par câble: Vận tải bằng cáp.
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen.
tính từ, danh từ giống đực
- như téléphérique