télémètre

Học thuật
Thân thiện
télémètre

Un astronome utilise un télémètre pour mesurer la distance d'une montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kính đo xa, trắc viễn kế: Một dụng cụ quang học dùng để đo khoảng cách từ người quan sát đến một vật thểxa không cần phải tiếp cận trực tiếp vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le télémètre permet de calculer la distance avec précision. (Kính đo xa cho phép tính toán khoảng cách một cách chính xác.)
    • Les photographes utilisent souvent un télémètre pour faire la mise au point. (Các nhiếp ảnh gia thường sử dụng trắc viễn kế để lấy nét.)
    • Ce télémètre laser est très performant. (Chiếc kính đo xa laser này hiệu suất rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "télémètre à coïncidence": trắc viễn kế trùng hợp (một loại kính đo xa sử dụng nguyênhình ảnh trùng khớp).
    • Ce vieil appareil est équipé d'un télémètre à coïncidence. (Chiếc máy ảnh này được trang bị một trắc viễn kế trùng hợp.)
  • "télémètre laser": kính đo xa laser.
    • Le télémètre laser a révolutionné les mesures de distance. (Kính đo xa laser đã cách mạng hóa việc đo khoảng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Télémétrie (n.f): phép đo xa, kỹ thuật trắc viễn.
    • La télémétrie est utilisée en topographie. (Kỹ thuật đo xa được sử dụng trong trắc địa.)
  • Télémétrer (v): đo xa, đo bằng kính đo xa.
    • Il a télémétré la distance jusqu'à la montagne. (Anh ấy đã đo khoảng cách đến ngọn núi bằng kính đo xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Distanciomètre: máy đo khoảng cách (từ đồng nghĩa chuyên ngành, thường dùng trong một số lĩnh vực kỹ thuật).
télémètre

Un astronome utilise un télémètre pour mesurer la distance d'une montagne.

danh từ giống đực
  1. kính đo xa, trắc viễn kế

Từ gần giống

Từ chứa "télémètre"