téléphonage

danh từ giống đực
  1. điện báo điện thoại
    • Téléphoner une nouvelle à quelqu'un
      báo bằng điện thoại một tin cho ai
nội động từ
  1. gọi dây nói; nói điện thoại
    • Téléphoner chez quelqu'un
      gọi dây nói về nhà ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống