téléphonique

Học thuật
Thân thiện
téléphonique

L'appel téléphonique a duré dix minutes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) điện thoại, (thuộc về) máy nói: Dùng để mô tả những thứ liên quan đến thiết bị điện thoại hoặc hệ thống liên lạc bằng điện thoại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une conversation téléphonique. (Một cuộc trò chuyện điện thoại.)
    • Le réseau téléphonique est en panne. (Mạng điện thoại đang bị hỏng.)
    • Elle a reçu une menace téléphonique. ( ấy đã nhận được một lời đe dọa qua điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cabine téléphonique": Buồng điện thoại, cabin điện thoại công cộng.

    • Il cherchait une cabine téléphonique pour appeler. (Anh ấy đang tìm một buồng điện thoại công cộng để gọi.)
  • "Répondeur téléphonique": Máy trả lời điện thoại tự động.

    • Laissez un message sur le répondeur téléphonique. (Hãy để lại tin nhắn trên máy trả lời tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Téléphone (danh từ): Máy điện thoại, cuộc gọi điện thoại.

    • Décrocher le téléphone. (Nhấc máy điện thoại.)
  • Téléphoner (động từ): Gọi điện thoại.

    • Je vais téléphoner à mes parents. (Tôi sẽ gọi điện thoại cho bố mẹ.)
  • Téléphoniste (danh từ): Người trực tổng đài điện thoại.

    • La téléphoniste a connecté l'appel. (Nữ tổng đài viên đã kết nối cuộc gọi.)
Từ đồng nghĩa
  • Par téléphone: Bằng điện thoại (cụm trạng từ).
    • Confirmer une réservation par téléphone. (Xác nhận đặt chỗ bằng điện thoại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng danh từ "téléphone" hoặc động từ "téléphoner").

Thành ngữ liên quan
  • "Coup de téléphone": Cuộc gọi điện thoại (thường ngắn).
    • Je lui ai passé un coup de téléphone pour la prévenir. (Tôi đã gọi điện thoại cho ấy để báo trước.)
téléphonique

L'appel téléphonique a duré dix minutes.

tính từ
  1. (thuộc) dây nói; (thuộc) điện thoại
    • Appareil téléphonique
      máy điện thoại
    • Appel téléphonique
      sự gọi dây nói

Từ gần giống

Từ chứa "téléphonique"