tétonnière

tính từ, danh từ giống cái
  1. (thân mật) () sệ
    • Femme tétonnière
      người đàn bà sệ
danh từ giống cái
  1. (thân mật) đàn bà sệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tétonnière
Une femme tétonnière porte un soutien-gorge de soutien.