détonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Âm nhạc) Lạc giọng, hát/đánh sai nốt: Chỉ việc hát hoặc chơi một nốt nhạc không đúng với giai điệu, gây ra sự chói tai, không hài hòa.
- (Nghĩa bóng) Lạc lõng, không hòa hợp, nổi bật một cách tiêu cực: Chỉ việc một người, một vật hoặc một yếu tố nào đó không phù hợp, không ăn nhập với môi trường, bối cảnh hoặc tổng thể xung quanh, tạo ra cảm giác kỳ quặc hoặc thiếu hài hòa.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (âm nhạc):
- Le chanteur a détonné sur la note finale. (Ca sĩ đã hát lạc giọng ở nốt cuối cùng.)
- Un instrument qui détonne peut gâcher tout l'orchestre. (Một nhạc cụ chơi sai nốt có thể làm hỏng cả dàn nhạc.)
Nghĩa bóng (không hòa hợp):
- Avec son costume rouge, il détonnait dans cette réunion très formelle. (Với bộ vest đỏ, anh ta trông thật lạc lõng trong buổi họp rất trang trọng này.)
- Ce bâtiment moderne détonne au milieu des vieilles maisons. (Tòa nhà hiện đại này không hòa hợp giữa những ngôi nhà cổ.)
- Son humour cynique détonnait avec l'ambiance générale. (Khiếu hài hước châm biếm của anh ấy không hợp với không khí chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire détonner": Làm cho ai/cái gì trở nên lạc lõng, làm nổi bật sự khác biệt một cách tiêu cực.
- Sa timidité excessive le fait détonner dans ce groupe très extraverti. (Sự nhút nhát quá mức của anh ấy khiến anh trở nên lạc lõng trong nhóm người rất hướng ngoại này.)
Biến thể và từ gần giống
- Détonant, détonante (tính từ): Gây chói tai (âm thanh); gây sốc, gây ấn tượng mạnh vì sự khác biệt (nghĩa bóng, thường dùng trong ngữ cảnh thời trang, nghệ thuật).
- Une couleur détonante. (Một màu sắc gây ấn tượng mạnh/nổi bật.)
- Détonation (danh từ): Tiếng nổ. (LƯU Ý: Đây là một từ khác có cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác với "détonner").
Từ đồng nghĩa
- Être discordant: Không hài hòa, chói tai (về âm thanh).
- Être incongru: Kỳ cục, không thích hợp, không đúng chỗ.
- Jurer (avec): (Thông tục) "Kị" với, không hợp với (thường dùng cho màu sắc, phong cách).
- Ces couleurs jurent ensemble. (Những màu này "kị" nhau.)
Từ trái nghĩa
- S'harmoniser (avec): Hài hòa (với).
- Être en accord (avec): Phù hợp, ăn khớp (với).
- Se fondre (dans): Hòa lẫn, hòa hợp (vào).
Cụm từ và thành ngữ liên quan
- Détonner du/de l'ensemble: Lạc lõng so với tổng thể.
- Son attitude détonne de l'ensemble de l'équipe. (Thái độ của anh ta lạc lõng so với cả đội.)
- Ne pas détonner: Không bị lạc lõng, hòa hợp tốt (thường dùng ở dạng phủ định).
- Avec cette tenue, tu ne détonneras pas à la soirée. (Với bộ trang phục này, cậu sẽ không bị lạc lõng trong bữa tiệc đâu.)
nội động từ
- (âm nhạc) lạc giọng
- (nghĩa bóng) lạc lõng, không hòa hợp
- Personne qui détonne dans un nouveau milieungười lạc lõng trong môi trường mới
- Couleurs qui détonnentmàu sắc không hòa hợp
- détoner