tê giác

  1. (zool.) rhinocéros.
  2. corne de rhinocéros
    • họ tê giác
      (động vật học) rhinocérotidés.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tê giác
Một con tê giác đang đứng uống nước ở bờ sông.