tì tạch

  1. crépitements répétés.
    • Tiếng pháo tì tạch
      crépitements répétés de pétard.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tì tạch"

tì tạch
Pháo hoa nổ tì tạch trên bầu trời đêm.