tình ý

  1. intention.
    • đến đây với tình ý ?
      dans quelle intention est-il venu ici?
  2. amour renfermé ; amour non encore déclaré.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tình ý"

tình ý
Hai người bạn trao đổi ánh mắt đầy tình ý trong quán cà phê.