tình nghĩa

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình cảm gắn bó lòng biết ơn sâu sắc giữa người với người: "Tình nghĩa" sự kết hợp hài hòa giữa tình cảm chân thành (tình) đạo , ân nghĩa (nghĩa). chỉ mối quan hệ gắn bó, thủy chung, trước sau, không chỉ dựa trên cảm xúc nhất thời còn dựa trên sự biết ơn trách nhiệm.
    • Mối quan hệ đạo đức, trách nhiệm xuất phát từ tình cảm: "Tình nghĩa" thường được dùng để chỉ những mối quan hệ mang tính bền vững, lâu dài, sự ràng buộc về mặt tinh thần đạo .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tình nghĩa vợ chồng thứ thiêng liêng, cần được vun đắp. (Mối quan hệ tình cảm trách nhiệm giữa vợ chồng điều thiêng liêng, cần được nuôi dưỡng.)
    • Hai người bạn ấy sống với nhau trọn tình trọn nghĩa suốt mấy chục năm. (Hai người bạn ấy sống với nhau trọn vẹn cả tình cảm lẫn đạo nghĩa suốt mấy chục năm.)
    • Anh ta người coi trọng tình nghĩa, không bao giờ phụ bạc bạn . (Anh ta người coi trọng tình cảm ân nghĩa, không bao giờ phản bội bạn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Một lòng một dạ trước sau như một": Thành ngữ này thường đi kèm để diễn tả sự thủy chung, kiên định trong "tình nghĩa".

    • gặp khó khăn, họ vẫn giữ trọn tình nghĩa, một lòng một dạ trước sau như một. ( gặp khó khăn, họ vẫn giữ trọn vẹn tình cảm đạo nghĩa, luôn kiên định không thay đổi.)
  • " tình có nghĩa": Cụm từ dùng để ca ngợi một người hoặc một mối quan hệ biết trân trọng đền đáp ân tình.

    • Con người sống ở đời phải biết tình có nghĩa. (Con người sống ở đời phải biết trân trọng tình cảm giữ trọn đạo nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ân tình (danh từ): Ơn nghĩa tình cảm. Từ này nhấn mạnh hơn về ơn nghĩa đã nhận được.

    • Anh ấy luôn nhớ ơn đền đáp ân tình của thầy . (Anh ấy luôn nhớ ơn đền đáp ơn nghĩa tình cảm của thầy .)
  • Ân nghĩa (danh từ): Ơn nghĩa, thường chỉ hành động tốt đẹp, ơn với người khác.

    • Sống phải biết trọng ân nghĩa. (Sống phải biết coi trọng ơn nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tình cảm: Cảm xúc, tâm trạng yêu thương, quý mến (nhưng thiếu đi sắc thái "nghĩa" - đạo , trách nhiệm).
  • Nghĩa tình: Cách nói đảo lại của "tình nghĩa", ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh khía cạnh "nghĩa".
Các cụm từ liên quan
  • Đong đầy tình nghĩa: Chứa chan, tràn đầy tình cảm ân nghĩa.

    • Bữa cơm gia đình đong đầy tình nghĩa. (Bữa cơm gia đình chứa chan tình cảm sự gắn bó.)
  • Phai nhạt tình nghĩa: Tình cảm sự gắn bó trở nên nhạt dần, không còn sâu đậm như trước.

    • Theo thời gian, nếu không vun vén, tình nghĩa bạn có thể phai nhạt. (Theo thời gian, nếu không nuôi dưỡng, tình cảm sự gắn bó giữa bạn có thể nhạt dần.)
Thành ngữ liên quan
  • Một người mọi người, mọi người một người: Thể hiện tinh thần tương thân tương ái, sự gắn bó trách nhiệm trong cộng đồng, biểu hiện cao của "tình nghĩa".

    • Trong khó khăn, tinh thần "một người mọi người, mọi người một người" chính tình nghĩa sâu nặng. (Trong khó khăn, tinh thần tương thân tương ái đó chính tình cảm đạo nghĩa sâu nặng.)
  • Uống nước nhớ nguồn: Thành ngữ khuyên con người phải biết ơn những người đã giúp đỡ mình, một phần quan trọng của lối sống "tình nghĩa".

    • Sống tình nghĩaphải biết "uống nước nhớ nguồn". (Sống tình cảm ân nghĩaphải biết nhớ ơn cội nguồn, những người đã giúp đỡ mình.)
  1. Cảm tình ân nghĩa: Tình nghĩa vợ chồng.