tình sử

  1. (lit.; ) histoire d'amour ; conte d'amour.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tình sử"

tình sử
Một cô gái đang đọc cuốn tình sử dưới gốc cây cổ thụ.