tình trường

Học thuật
Thân thiện
tình trường

Một chàng trai đắm đuối trong tình trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cõi tình, lĩnh vực tình cảm, đặc biệt tình yêu: "Tình trường" một từ , dùng để chỉ phạm vi, thế giới của những mối quan hệ tình cảm, nơi diễn ra những vui buồn, đắm say trong tình yêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đắm đuối trong tình trường. (Say mê, chìm đắm trong thế giới của tình yêu.)
    • Những thăng trầm của tình trường khiến con người ta trưởng thành hơn. (Những lúc lên lúc xuống trong cõi tình khiến con người trở nên chín chắn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc văn phong mang tính chất trang trọng, hoài cổ để nói về những trải nghiệm tình cảm sâu sắc.
    • Ông đã trải qua bao sóng gió nơi tình trường. (Ông ấy đã trải qua nhiều biến cố trong lĩnh vực tình cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tình trường không biến thể trực tiếp. Đây một từ Hán Việt cố định.
  • Tình ái (danh từ): tình yêu nam nữ.
  • Tình duyên (danh từ): duyên phận trong tình yêu, thường gắn với hôn nhân.
  • Ái tình (danh từ): tình yêu (từ Hán Việt, trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Cõi tình: thế giới tình cảm.
  • Trường tình: cách nói khác của "tình trường", cùng nghĩa (ít dùng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Tình trường" một từ cổ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học, báo chí văn nghệ hoặc khi muốn diễn đạt một cách hình tượng, văn chương.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "tình trạng" (chỉ trạng thái, hoàn cảnh của sự việc).
tình trường

Một chàng trai đắm đuối trong tình trường.

  1. Cõi tình (): Đắm đuối trong tình trường.

Từ chứa "tình trường"