tí tẹo

  1. Cg. Tí teo. Rất ít: Cho được tí tẹo thế này ư?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tí tẹo"

tí tẹo
Cho em bé một tí tẹo sữa trong cái ly nhỏ.