tín hiệu
- Danh từ:
- Dấu hiệu, vật hoặc hành động được quy ước dùng để truyền đạt thông tin, mệnh lệnh hoặc cảnh báo một cách thay cho lời nói: "Tín hiệu" là một biểu hiện vật lý hoặc hình thức được quy ước trước để thông báo, chỉ dẫn hoặc cảnh báo.
- Trong sinh lý học (theo học thuyết Pa-pốp): Những kích thích từ môi trường bên ngoài tác động lên cơ thể sinh vật, gây ra phản ứng hoặc cảm giác. Đây là hệ thống tín hiệu thứ nhất.
- Trong ngôn ngữ học (theo học thuyết Pa-pốp): Lời nói và chữ viết - những công cụ trừu tượng mà con người sử dụng để tư duy và truyền đạt thông tin. Đây là hệ thống tín hiệu thứ hai, đặc trưng cho loài người.
- Danh từ:
- Tài xế phải tuân theo tín hiệu đèn giao thông. (Người lái xe phải tuân theo dấu hiệu đèn giao thông.)
- Thuyền cứu hộ đã nhận được tín hiệu cầu cứu từ tàu đánh cá. (Tàu cứu hộ đã nhận được dấu hiệu cầu cứu từ tàu đánh cá.)
- Âm thanh chuông là tín hiệu báo giờ ra chơi. (Tiếng chuông là dấu hiệu báo giờ ra chơi.)
- "Hệ thống tín hiệu thứ nhất": Chỉ toàn bộ những kích thích trực tiếp từ môi trường (như ánh sáng, âm thanh, mùi vị) mà động vật và con người phản ứng lại.
- Phản xạ có điều kiện được hình thành dựa trên hệ thống tín hiệu thứ nhất.
- "Hệ thống tín hiệu thứ hai": Chỉ ngôn ngữ (lời nói, chữ viết) - công cụ tư duy và giao tiếp đặc trưng của con người, cho phép trừu tượng hóa và khái quát hóa sự vật.
- Nhờ có hệ thống tín hiệu thứ hai là ngôn ngữ, con người có thể tư duy logic và sáng tạo.
- Tín hiệu hóa (động từ): Hành động chuyển đổi thông tin thành các tín hiệu để truyền đi hoặc xử lý.
- Quá trình tín hiệu hóa dữ liệu là bước đầu tiên trong truyền thông số.
- Tín hiệu học (danh từ): Ngành khoa học nghiên cứu về lý thuyết và ứng dụng của các hệ thống tín hiệu.
- Tín hiệu điện (danh từ): Tín hiệu tồn tại dưới dạng dòng điện hoặc điện áp biến đổi, dùng trong kỹ thuật điện tử, viễn thông.
- Các tín hiệu điện yếu sẽ được khuếch đại trước khi truyền đi xa.
- Dấu hiệu: Dùng chung trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "dấu hiệu" thường mang tính tự nhiên hoặc biểu hiện bề ngoài hơn là được quy ước chặt chẽ như "tín hiệu".
- Hiệu lệnh: Nhấn mạnh khía cạnh mệnh lệnh, chỉ thị (thường là tín hiệu âm thanh).
- Tín hiệu báo: Nhấn mạnh chức năng thông báo, cảnh báo.
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "tín hiệu" trong tiếng Việt. Thay vào đó là các cụm danh từ hoặc động từ đi kèm.) - Phát tín hiệu: Hành động tạo ra và gửi đi một tín hiệu. - Trạm kiểm soát không lưu phát tín hiệu dẫn đường cho máy bay. - Thu tín hiệu: Hành động nhận và tiếp nhận một tín hiệu. - Vệ tinh đang thu tín hiệu truyền hình từ mặt đất. - Giải mã tín hiệu: Quá trình phân tích và hiểu ý nghĩa của một tín hiệu đã được mã hóa. - Máy tính sẽ giải mã tín hiệu số thành hình ảnh và âm thanh.
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "tín hiệu". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm ẩn dụ.) - Tín hiệu vui: Dùng để chỉ một dấu hiệu, thông tin mang lại niềm hy vọng hoặc sự lạc quan. - Kết quả kinh doanh quý I là một tín hiệu vui cho cả năm. - Tín hiệu đèn đỏ: Ẩn dụ chỉ dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm hoặc điều không lành. - Tình trạng ô nhiễm môi trường đang báo tín hiệu đèn đỏ.
- Dấu hiệu dùng thay cho lời nói để truyền tin cho nhau : Tín hiệu bằng pháo. Hệ thống tin hiệu thứ nhất. Những kích thích của ngoại cảnh gây cảm giác trong cơ thể, theo học thuyết Páp-lốp. Hệ thống tín hiệu thứ hai. Lời nói và chữ viết mà loài người dùng để truyền tin cho nhau, theo học thuyết Páp-lốp.