tính chất

  1. propriété.
    • Tính chất vật lí
      propriété physique.
    • Tính chất hóa học
      propriété chimique.
  2. caractère.
    • Tính chất tập nhiễm
      (sinh vật học, sinhhọc) caractères acquis.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tính chất"

tính chất
Nước có tính chất không màu, không mùi, và không vị.