tính trạng

  1. (biol., anat.) caractère.
    • Phân li tính trạng
      disjonction des caractères.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tính trạng"

tính trạng
Các tính trạng của hoa bao gồm màu sắc và hình dạng cánh.