tíu tít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ, phó từ:
- Nhiều người xúm xít lại hỏi chuyện, nói chuyện rôm rả: Diễn tả cảnh nhiều người tụ tập đông đúc, nói năng liên tục và rộn ràng.
- Rộn lên, bận rộn, náo nhiệt: Diễn tả trạng thái hối hả, bận rộn hoặc vui mừng đến mức rộn ràng, không yên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ, phó từ:
- Các em nhỏ tíu tít quanh bà, kể chuyện đi học. (Nhiều em nhỏ xúm xít quanh bà, nói chuyện rôm rả về chuyện đi học.)
- Tin anh ấy đỗ đại học làm cả nhà mừng tíu tít. (Tin anh ấy đỗ đại học khiến cả nhà vui mừng rộn ràng.)
- Cô ấy bận tíu tít với công việc chuẩn bị cho đám cưới. (Cô ấy bận rộn hối hả với công việc chuẩn bị cho đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mừng tíu tít": vui mừng đến mức rộn ràng, hớn hở, không giấu được sự phấn khích.
- Nghe tin con gái sinh con trai, bà cụ mừng tíu tít.
- "Bận tíu tít": bận rộn một cách hối hả, có nhiều việc phải làm liên tục.
- Những ngày giáp Tết, ai nấy đều bận tíu tít.
- "Cười nói tíu tít": cười và nói chuyện một cách rôm rả, liên tục và vui vẻ.
- Nhóm bạn cũ gặp nhau, cười nói tíu tít suốt buổi.
Biến thể và từ gần giống
- Tíu ta tíu tít (từ láy, nghĩa mạnh hơn): nhấn mạnh hơn mức độ rộn ràng, rôm rả, bận rộn.
- Bọn trẻ tíu ta tíu tít kể về chuyến đi dã ngoại.
- Ríu rít: thường dùng để chỉ tiếng chim kêu liên tục, cũng có thể dùng cho tiếng nói của trẻ con hoặc phụ nữ với sắc thái vui tươi, trong trẻo.
- Xúm xít: tụ tập lại thành đám đông quanh một điểm (thường để xem, hỏi).
Từ đồng nghĩa
- Rôm rả: (nói chuyện) ồn ào, vui vẻ.
- Hớn hở: thể hiện sự vui mừng lộ rõ trên nét mặt.
- Bận rộn: có nhiều việc phải làm.
Từ trái nghĩa
- Trầm lặng: yên lặng, không ồn ào.
- Thư thái: nhàn hạ, không bận bịu.
- Buồn bã: không vui, ủ rũ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Tíu tít như chim gặp mưa: so sánh sự rộn ràng, nói nhiều với cảnh chim chóc ríu rít khi gặp mưa. Thể hiện không khí vui tươi, náo nhiệt.
- Lũ trẻ gặp nhau sau kỳ nghỉ hè, tíu tít như chim gặp mưa.
- đg, ph. 1. Nói nhiều người xúm xít lại hỏi chuyện. 2. Rộn lên: Mừng tíu tít; Bận tíu tít.