tóm tắt

Học thuật
Thân thiện
tóm tắt

Học sinh viết một bản tóm tắt vào vở.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rút ngắn, thu gọn một nội dung, chỉ trình bày những điểm chính, cốt yếu: Hành động đọng thông tin từ một văn bản, bài nói, câu chuyện dài thành một bản ngắn gọn hơn, chỉ giữ lại những ý quan trọng nhất.
    • Trình bày một cách ngắn gọn, súc tích: Cách diễn đạt hoặc thuyết trình chỉ nêu lên các ý chính, không đi vào chi tiết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giáo viên yêu cầu học sinh tóm tắt nội dung chương truyện. (Hành động rút gọn nội dung)
    • Anh ấy đã tóm tắt ý kiến của mọi người trước khi đưa ra kết luận. (Hành động thu gọn các ý kiến)
    • Phần mở đầu nên tóm tắt những vấn đề sẽ được thảo luận. (Cách trình bày ngắn gọn)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trình bày/trình bày một cách tóm tắt": diễn đạt một vấn đề chỉ với các nét chính, khái quát.
    • Xin ông vui lòng trình bày tóm tắt kế hoạch trong 5 phút.
  • "bản tóm tắt" (danh từ): sản phẩm, văn bản ngắn gọn chứa đựng những ý chính được rút ra từ nội dung gốc.
    • Cuối mỗi chương sách đều bản tóm tắt giúp người đọc dễ ghi nhớ.
Biến thể từ liên quan
  • Tóm lược (động từ): có nghĩa tương tự "tóm tắt", nhấn mạnh việc nắm bắt rút ra cái cốt lõi.
    • Bài báo tóm lược tình hình kinh tế năm qua.
  • Sơ lược (tính từ/trạng từ): mang tính chất chỉ nêu qua, không đầy đủ chi tiết.
    • Anh ta chỉ giải thích sơ lược về dự án.
Từ đồng nghĩa
  • đọng: làm cho ngắn gọn, súc tích (thường dùng cho ngôn ngữ, văn chương).
  • Khái quát: nêu lên những nét chung, cơ bản nhất.
  • Rút gọn: làm cho ngắn hơn (nghĩa rộng, có thể dùng cho nhiều thứ khác ngoài nội dung).
Các cụm từ liên quan
  • Tóm tắt lại: nhấn mạnh hành động tổng kết, nhắc lại các ý chính đã nêu.
    • Để mọi người nắm , tôi xin tóm tắt lại các bước thực hiện.
  • Tóm tắt ý chính: cụm từ chỉ mục đích nắm bắt ý chính.
    • Kỹ năng tóm tắt ý chính rất quan trọng khi nghe giảng.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan

(Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tóm tắt")

tóm tắt

Học sinh viết một bản tóm tắt vào vở.

  1. đg. Rút ngắn, thu gọn, chỉ nêu những điểm chính. Tóm tắt nội dung tác phẩm. Tóm tắt ý kiến. Trình bày tóm tắt.