tô điểm

  1. embellir; orner; enjoliver; parer.
    • Tô điểm mặt nhà
      embellir la façade d'une maison;
    • Tô điểm lời văn
      orner son style.
  2. se parer
    • son điểm phấn
      embellir; enjoliver.
    • Tìm cách son điểm phấn cho một chế độ
      chercher à embellir un régime.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tô điểm
Mùa xuân về, hoa đào và hoa mai tô điểm cho cảnh sắc.