tô giới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu đất mà các nước đế quốc thời trước chiếm đoạt của Trung Quốc để cho giới tư bản của họ đến sinh sống và buôn bán: Thuật ngữ này chỉ một khu vực lãnh thổ bị nước ngoài chiếm đóng và quản lý, thường gắn với lịch sử thực dân tại Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thượng Hải từng có nhiều tô giới của các nước phương Tây. (Thượng Hải từng có nhiều khu nhượng địa của các nước phương Tây.)
- Sự tồn tại của các tô giới là minh chứng cho thời kỳ đất nước bị xâm lược. (Sự tồn tại của các khu nhượng địa là minh chứng cho thời kỳ đất nước bị xâm lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "tô giới" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, chính trị hoặc các phân tích về chủ nghĩa thực dân. Nó mang sắc thái phê phán, chỉ sự áp đặt và xâm chiếm của ngoại bang.
Biến thể và từ gần giống
- Nhượng địa: Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ vùng đất bị nhượng lại hoặc bị chiếm đóng.
- Thuộc địa: Chỉ vùng đất bị một nước khác thống trị và khai thác, phạm vi rộng hơn "tô giới".
- Khu tô giới: Cụm từ nhấn mạnh tính chất khu vực của "tô giới".
Từ đồng nghĩa
- Nhượng địa
- Khu nhượng địa
- Khu tô giới (cụm từ mở rộng)
Lưu ý
- "Tô giới" là một thuật ngữ lịch sử đặc thù, ít khi được dùng trong đời sống hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong sách giáo khoa lịch sử, các công trình nghiên cứu hoặc các bài viết phân tích về thời kỳ cận đại ở châu Á.
- Khu đất mà các đế quốc xưa chiếm của Trung Quốc để cho bọn tư bản của họ đến buôn bán.