tô vẽ

verb
  1. to embroider

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tô vẽ"

tô vẽ
Một đứa trẻ tô vẽ câu chuyện về một con rồng cho bạn bè nghe.