tôn chỉ

  1. principes directeurs.
    • Tôn chỉ của một tờ báo
      principes directeurs d'un journal;
    • Trung thành với tôn chỉ của mình
      fidèle à ses principes.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tôn chỉ
Tờ báo này luôn tuân thủ tôn chỉ vì sự phát triển của cộng đồng.