tôn kính

  1. Kính trọng lắm: Tôn kính cha mẹ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tôn kính"

tôn kính
Ông ấy luôn tôn kính những người thầy của mình.