tù ngồi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Án tù giam giữ tại nhà tù, không phải lao động khổ sai: "tù ngồi" là một hình phạt tước đoạt tự do, trong đó phạm nhân bị giam giữ trong trại giam, nhà tù. Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các hình phạt lao động khổ sai nặng nhọc hơn ("tù khổ sai").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bị cáo bị tuyên án năm năm tù ngồi vì tội lừa đảo. (Án phạt giam giữ phạm nhân trong trại giam.)
- Hình phạt tù ngồi nhằm cách ly người phạm tội ra khỏi xã hội. (Mục đích của việc giam giữ trong nhà tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "án tù ngồi": bản án phạt giam giữ.
- Tòa tuyên án tù ngồi đối với các bị cáo. (Bản án của tòa án quy định hình phạt giam giữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Án ngồi (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ hình phạt tù giam.
- Tù giam (danh từ): hình phạt bị giam giữ.
- Tù khổ sai (danh từ): hình phạt tù kèm theo lao động cưỡng bức, nặng nhọc; trái nghĩa về mức độ lao động.
Từ đồng nghĩa
- Án tù: bản án phạt tù.
- Sự giam cầm: hành động bị giam giữ.
- Sự tù đày: cảnh bị lưu đày, giam cầm (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Tù ngồi" là một thuật ngữ pháp lý, xã hội, thường xuất hiện trong văn bản luật, báo chí hoặc phân tích xã hội học về hình phạt.
- Thuật ngữ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường nói "đi tù", "ở tù" hoặc "án tù" hơn là "tù ngồi".
- X. án ngồi.