tù và

Học thuật
Thân thiện
tù và

Người nông dân thổi tù và để báo hiệu.

Định nghĩa
  1. Danh từ (khẩu ngữ):

    • Dạ dày ếch dùng làm món ăn: Một bộ phận nội tạng của con ếch, thường được chế biến thành thức ăn.
  2. Danh từ:

    • Dụng cụ để báo hiệu, làm bằng sừng trâu, hoặc vỏ ốc: Một nhạc cụ dân gian đơn giản, thổi bằng hơi, tạo ra âm thanh vang xa, thường dùngnông thôn ngày xưa để ra hiệu lệnh hoặc báo động.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1 - dạ dày ếch):

    • Món tù và xào măng đặc sản của quán này. (Món dạ dày ếch xào măng đặc sản của quán này.)
    • Anh ấy rất thích ăn tù và. (Anh ấy rất thích ăn dạ dày ếch.)
  • Danh từ (nghĩa 2 - dụng cụ báo hiệu):

    • Người canh đồng thổi tù và báo hiệu . (Người canh đồng thổi tù và báo hiệu lụt.)
    • Tiếng tù và vang lên báo hiệu giờ tập trung. (Tiếng tù và vang lên báo hiệu giờ tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thổi tù và": Hành động sử dụng dụng cụ tù và để tạo ra âm thanh báo hiệu.

    • Ông lão thổi tù và gọi đàn trâu về. (Ông lão thổi tù và gọi đàn trâu về.)
  • "Hồi tù và": Một hồi, một lượt thổi tù và.

    • Hồi tù và cuối cùng đã điểm. (Hồi tù và cuối cùng đã điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tù và (từ mượn trong văn học):
    • Trong một số tác phẩm văn học, "tù và" có thể được dùng như một hình ảnh biểu tượng cho làng quê, sự báo động. ( dụ: "Tiếng tù và trong đêm").
  • Kèn đồng: Một loại nhạc cụ hơi bằng kim loại, khác biệt về chất liệu âm sắc so với tù và làm bằng sừng/vỏ ốc.
Từ đồng nghĩa
  • Dạ dày ếch: Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa 1.
  • Còi sừng / Còi báo hiệu bằng sừng: Từ gần nghĩa cho nghĩa 2, mô tả chức năng chất liệu.
Các cụm từ liên quan
  • Rúc tù và: Cụm từ diễn tả âm thanh phát ra từ tù và, thường mang sắc thái mạnh mẽ, khẩn cấp.
    • Tiếng tù và rúc lên báo động. (Tiếng tù và rúc lên báo động.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "tù và". Tuy nhiên, hình ảnh "tiếng tù và" thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca để gợi nhớ về không khí làng quê Việt Nam xưa hoặc những tín hiệu quan trọng.
tù và

Người nông dân thổi tù và để báo hiệu.

  1. 1 d. (kng.). Dạ dày ếch dùng làm món ăn.
  2. 2 d. Dụng cụ để báo hiệunông thôn thời trước, làm bằng sừng trâu, hoặc vỏ ốc, dùng hơi để thổi, tiếng vang xa. Thổi tù và. Hồi tù và rúc lên.