tùng hương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một chất rắn, có màu vàng và trong suốt: Đây là phần còn lại sau quá trình chưng cất nhựa thông.
- Nguyên liệu dùng trong âm nhạc truyền thống: Chất này thường được dùng để xát lên phần mã vĩ (nơi tiếp xúc với dây đàn) của các nhạc cụ dây kéo như đàn nhị, đàn cò, nhằm tạo ma sát và phát ra âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nghệ nhân mài một miếng tùng hương nhỏ để chuẩn bị cho buổi biểu diễn đàn nhị.
- Nhựa thông sau khi chưng cất sẽ cho ra tùng hương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mài tùng hương": hành động chuẩn bị tùng hương để sử dụng cho nhạc cụ.
- Trước khi chơi đàn, người nghệ sĩ thường phải mài tùng hương lên mã vĩ.
Biến thể và từ gần giống
- Colophan: Tên gọi khác theo tiếng Pháp, cũng chỉ chất tùng hương.
- Nhựa thông: Là nguyên liệu thô ban đầu để sản xuất ra tùng hương.
Từ đồng nghĩa
- Nhựa thông cô đặc: Cách gọi mô tả tính chất của tùng hương.
- Hổ phách thông: Cách gọi ví von dựa trên màu sắc và độ trong.
Ghi chú
- Tùng hương là một thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực chế tác, bảo trì nhạc cụ dân tộc và một số ngành thủ công. Từ này ít khi xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
- Chất rắn, vàng và trong, còn lại sau khi chưng cất nhựa thông, thường dùng để xát vào mã vĩ của nhị, của đàn.