túc trực
- Động từ:
- Có mặt liên tục, thường xuyên tại một nơi để trông nom, chăm sóc hoặc sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ khi cần: Hành động ở lại, có mặt đầy đủ tại một vị trí được phân công, thường là để phục vụ, bảo vệ hoặc chờ đợi mệnh lệnh.
- Động từ:
- Các bác sĩ và y tá túc trực 24/24 bên giường bệnh nhân nguy kịch. (Các bác sĩ và y tá có mặt liên tục cả ngày lẫn đêm bên giường bệnh nhân nguy kịch.)
- Lực lượng cứu hộ túc trực tại hiện trường vụ sạt lở để ứng phó kịp thời. (Lực lượng cứu hộ có mặt thường trực tại hiện trường vụ sạt lở để ứng phó kịp thời.)
- Anh ấy túc trực ở văn phòng suốt đêm để hoàn thành báo cáo khẩn cấp. (Anh ấy có mặt ở văn phòng suốt đêm để hoàn thành báo cáo khẩn cấp.)
"túc trực chờ lệnh": Có mặt sẵn sàng và chờ đợi mệnh lệnh để hành động ngay lập tức.
- Đội đặc nhiệm túc trực chờ lệnh tấn công. (Đội đặc nhiệm có mặt sẵn sàng và chờ đợi mệnh lệnh tấn công.)
"túc trực bên cạnh": Ở lại liên tục bên cạnh một người hoặc một vật để chăm sóc, bảo vệ.
- Người lính trẻ túc trực bên cạnh lá cờ Tổ quốc. (Người lính trẻ có mặt liên tục bên cạnh lá cờ Tổ quốc.)
Trực (động từ): Làm nhiệm vụ ở một vị trí trong một khoảng thời gian nhất định (thường theo ca). Nghĩa hẹp hơn và có tính chất phân ca kíp hơn so với "túc trực".
- Anh ấy trực đêm tại bệnh viện. (Anh ấy làm nhiệm vụ ca đêm tại bệnh viện.)
Trực ban (động từ/danh từ): Làm nhiệm vụ trực theo phiên, ca được phân công; hoặc chỉ người đang làm nhiệm vụ đó.
- Phòng có cán bộ trực ban thường xuyên. (Phòng có cán bộ làm nhiệm vụ trực theo ca thường xuyên.)
Canh gác (động từ): Đứng gác, bảo vệ tại một vị trí, thường với mục đích an ninh, quân sự. Nhấn mạnh hành động cảnh giới hơn là việc có mặt để phục vụ.
- Bộ đội canh gác ở cổng doanh trại. (Bộ đội đứng gác ở cổng doanh trại.)
- Thường trực: Có mặt liên tục, thường xuyên tại chỗ.
- Trông nom: Coi sóc, chăm lo (nhấn mạnh khía cạnh chăm sóc).
- Ở lại: Có mặt tiếp tục tại một nơi (nghĩa rộng và thông thường hơn).
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "túc trực".)
- đgt. Có mặt thường xuyên ở bên cạnh để trông nom hoặc sẵn sàng làm việc gì: túc trực ngày đêm bên giường bệnh túc trực bên linh cữu.