tăng gia

  1. "'Tăng gia sản xuất" nói tắt: Tăng gia được hai trăm gốc sắn. Tăng gia sản xuất. Làm cho sản xuất tăng thêm (thường dùng để chỉ việc chăn nuôi trồng trọt thêm cho thêm thực phẩm).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tăng gia"

Proverbs and Idioms

tăng gia
Người nông dân tăng gia sản xuất bằng cách trồng thêm rau trong vườn.